Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 77:29 | 57 |
2
|
25 | 14 | 51:28 | 47 |
3
|
24 | 13 | 52:40 | 45 |
4
|
25 | 12 | 52:34 | 43 |
5
|
25 | 11 | 44:35 | 40 |
6
|
25 | 11 | 38:28 | 38 |
7
|
25 | 11 | 39:40 | 36 |
8
|
25 | 10 | 42:45 | 35 |
9
|
25 | 10 | 48:38 | 34 |
10
|
25 | 9 | 38:43 | 32 |
11
|
25 | 8 | 52:70 | 27 |
12
|
25 | 6 | 23:55 | 23 |
13
|
24 | 5 | 29:53 | 19 |
14
|
25 | 4 | 16:63 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.