Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 20 | 70:27 | 64 |
2
|
29 | 16 | 77:48 | 53 |
3
|
29 | 15 | 61:36 | 51 |
4
|
29 | 16 | 63:43 | 50 |
5
|
30 | 14 | 58:46 | 50 |
6
|
29 | 15 | 54:45 | 46 |
7
|
29 | 13 | 45:43 | 43 |
8
|
29 | 13 | 60:62 | 43 |
9
|
29 | 11 | 44:53 | 39 |
10
|
29 | 12 | 41:57 | 39 |
11
|
30 | 11 | 48:64 | 36 |
12
|
29 | 11 | 43:61 | 35 |
13
|
29 | 9 | 43:58 | 31 |
14
|
29 | 8 | 47:66 | 29 |
15
|
29 | 6 | 42:70 | 28 |
16
|
29 | 6 | 36:53 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.