Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 22 | 75:30 | 69 |
2
|
29 | 17 | 55:22 | 57 |
3
|
29 | 17 | 54:30 | 56 |
4
|
29 | 13 | 42:29 | 49 |
5
|
29 | 13 | 42:31 | 49 |
6
|
29 | 11 | 39:34 | 45 |
7
|
28 | 8 | 35:37 | 36 |
8
|
29 | 9 | 36:40 | 36 |
9
|
29 | 9 | 43:48 | 36 |
10
|
29 | 8 | 33:46 | 32 |
11
|
29 | 7 | 39:43 | 31 |
12
|
28 | 4 | 34:46 | 27 |
13
|
29 | 6 | 27:49 | 26 |
14
|
29 | 5 | 20:42 | 25 |
15
|
29 | 6 | 19:42 | 24 |
16
|
29 | 4 | 29:53 | 23 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - Thai League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.