Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 15 | 57:20 | 54 |
2
|
30 | 15 | 49:35 | 50 |
3
|
30 | 13 | 39:30 | 50 |
4
|
30 | 14 | 48:38 | 49 |
5
|
30 | 11 | 33:30 | 42 |
6
|
30 | 11 | 41:44 | 42 |
7
|
30 | 10 | 32:46 | 35 |
8
|
31 | 4 | 32:54 | 26 |
9
|
30 | 3 | 24:58 | 18 |
10
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- TOPLYGA (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - I Lyga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.