Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 FK Minija 15 13 39:9 40
2 Babrungas 15 12 26:4 39
3 BE1 NFA 14 9 27:15 29
4 Neptunas 15 9 20:17 28
5 Dainava Alytus 15 8 26:15 27
6 Tauras Taurage 14 8 24:15 25
7 Garliava 15 6 22:14 22
8 Atmosfera 14 6 23:16 21
9 Jonava 15 4 18:20 17
10 BFA Vilnius 13 5 14:24 16
11 Zalgiris 2 14 4 18:24 15
12 Transinvest 2 15 4 13:36 14
13 Hegelmann Litauen 2 14 4 15:29 13
14 Ekranas 14 2 15:26 7
15 Kauno Zalgiris 2 14 2 7:23 7
16 Siauliai 2 14 1 12:32 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
  • I Lyga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.