Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 15 | 42:25 | 49 |
2
|
23 | 13 | 37:12 | 46 |
3
|
23 | 14 | 43:23 | 46 |
4
|
23 | 11 | 32:21 | 39 |
5
|
23 | 10 | 39:35 | 34 |
6
|
23 | 10 | 32:35 | 33 |
7
|
23 | 8 | 23:18 | 32 |
8
|
23 | 9 | 26:23 | 31 |
9
|
23 | 8 | 22:27 | 29 |
10
|
23 | 7 | 28:29 | 28 |
11
|
23 | 4 | 30:35 | 22 |
12
|
22 | 5 | 19:31 | 21 |
13
|
22 | 5 | 11:40 | 17 |
14
|
23 | 3 | 13:43 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Elite One (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.