Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 12 | 32:9 | 37 |
2
|
14 | 8 | 26:17 | 27 |
3
|
14 | 8 | 23:17 | 26 |
4
|
14 | 7 | 24:13 | 25 |
5
|
14 | 6 | 25:13 | 24 |
6
|
14 | 6 | 31:23 | 23 |
7
|
14 | 6 | 28:22 | 23 |
8
|
14 | 6 | 26:20 | 21 |
9
|
14 | 6 | 31:22 | 21 |
10
|
14 | 5 | 17:20 | 20 |
11
|
14 | 6 | 20:22 | 19 |
12
|
14 | 4 | 18:27 | 15 |
13
|
14 | 3 | 20:28 | 13 |
14
|
14 | 3 | 21:30 | 13 |
15
|
14 | 4 | 16:26 | 13 |
16
|
14 | 2 | 14:29 | 11 |
17
|
14 | 2 | 14:31 | 10 |
18
|
14 | 1 | 10:27 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern Nord
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.