Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 32:17 | 41 |
2
|
19 | 11 | 30:10 | 39 |
3
|
20 | 12 | 38:22 | 39 |
4
|
20 | 11 | 31:17 | 39 |
5
|
20 | 10 | 37:18 | 36 |
6
|
19 | 9 | 21:18 | 32 |
7
|
20 | 8 | 24:28 | 28 |
8
|
20 | 5 | 26:29 | 24 |
9
|
19 | 7 | 21:30 | 24 |
10
|
19 | 6 | 23:22 | 23 |
11
|
20 | 7 | 29:35 | 23 |
12
|
20 | 5 | 16:26 | 20 |
13
|
20 | 5 | 22:38 | 19 |
14
|
20 | 2 | 16:42 | 12 |
15
|
20 | 3 | 11:25 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.