Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 11 | 30:10 | 39 |
2
|
18 | 12 | 30:13 | 38 |
3
|
18 | 11 | 34:21 | 35 |
4
|
18 | 10 | 29:15 | 35 |
5
|
18 | 9 | 32:17 | 32 |
6
|
18 | 8 | 18:16 | 29 |
7
|
19 | 5 | 24:26 | 24 |
8
|
18 | 7 | 20:28 | 24 |
9
|
18 | 7 | 28:30 | 22 |
10
|
17 | 6 | 20:18 | 22 |
11
|
18 | 6 | 21:27 | 22 |
12
|
18 | 5 | 15:24 | 19 |
13
|
19 | 5 | 21:37 | 18 |
14
|
19 | 3 | 11:25 | 11 |
15
|
19 | 2 | 15:41 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.