Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Chindia Targoviste 13 10 34:15 30
2 Politehnica Timisoara 12 8 23:10 28
3 CSM Slatina 13 9 21:12 28
4 Popesti Leordeni 13 8 29:20 27
5 Concordia 13 8 33:19 25
6 CSM Resita 12 8 17:13 24
7 Cetatea Suceava 13 6 25:17 22
8 Metalul Buzau 12 6 14:9 21
9 Metaloglobus Bucharest 13 6 18:16 21
10 Gloria Bistrita 13 7 18:16 21
11 FC Bacau 13 5 24:15 19
12 FC Bihor 13 5 20:13 19
13 Afumati 13 5 20:21 18
14 Unirea Slobozia 13 4 17:15 14
15 Ramnicu Valcea 12 4 13:19 14
16 Steaua Bucuresti 12 2 13:19 11
17 FC ASA Tg. Mures 13 3 14:27 11
18 CSM Satu Mare 13 1 9:17 9
19 Selimbar 13 2 8:24 9
20 Stefanesti 13 3 9:29 9
21 CS Din. Bucuresti 12 2 16:32 8
22 CSC Dumbravita 13 0 9:26 4
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 2 (Nhóm Championship)
  • Liga 2 (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.