Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 16 | 37:13 | 53 |
2
|
21 | 13 | 34:18 | 44 |
3
|
21 | 12 | 38:20 | 39 |
4
|
21 | 12 | 40:24 | 39 |
5
|
21 | 11 | 30:16 | 39 |
6
|
21 | 12 | 36:27 | 39 |
7
|
21 | 11 | 37:22 | 37 |
8
|
21 | 10 | 35:29 | 33 |
9
|
21 | 9 | 28:26 | 33 |
10
|
21 | 10 | 33:26 | 32 |
11
|
21 | 9 | 25:22 | 31 |
12
|
21 | 9 | 30:26 | 30 |
13
|
21 | 8 | 29:24 | 27 |
14
|
21 | 7 | 29:29 | 26 |
15
|
21 | 7 | 27:28 | 26 |
16
|
21 | 7 | 25:33 | 25 |
17
|
21 | 5 | 27:32 | 20 |
18
|
21 | 5 | 20:43 | 18 |
19
|
21 | 3 | 19:35 | 16 |
20
|
21 | 3 | 19:36 | 16 |
21
|
21 | 4 | 19:45 | 14 |
22
|
21 | 2 | 10:53 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 2 (Nhóm Championship)
- Liga 2 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
1 | 1 | 1:0 | 56 |
2
|
1 | 1 | 3:0 | 47 |
3
|
1 | 1 | 5:1 | 42 |
4
|
1 | 0 | 0:1 | 39 |
5
|
1 | 0 | 0:3 | 39 |
6
|
1 | 0 | 1:5 | 39 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Thăng hạng)
- Corvinul: +53 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sepsi Sf. Gheorghe: +44 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- FC Voluntari: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Steaua Bucuresti: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- FC Bihor: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Chindia Targoviste: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)