Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 17:0 | 9 |
2
|
3 | 3 | 15:2 | 9 |
3
|
4 | 2 | 8:11 | 7 |
4
|
3 | 2 | 16:3 | 6 |
5
|
3 | 1 | 4:10 | 3 |
6
|
4 | 1 | 4:11 | 3 |
7
|
4 | 0 | 3:17 | 2 |
8
|
4 | 0 | 1:14 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership Nữ (Nhóm Championship)
- Premiership Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.