Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 53:8 | 27 |
2
|
9 | 7 | 46:8 | 22 |
3
|
9 | 7 | 33:9 | 22 |
4
|
9 | 5 | 22:18 | 16 |
5
|
11 | 3 | 20:43 | 12 |
6
|
10 | 3 | 22:24 | 10 |
7
|
11 | 1 | 5:48 | 4 |
8
|
11 | 0 | 5:48 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership Nữ (Nhóm Championship)
- Premiership Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.