Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Oborishte 9 6 20:8 21
2 Minyor Pernik 9 6 17:5 20
3 Strumska Slava 9 6 19:10 19
4 Bansko 9 6 20:13 19
5 Botev Ihtiman 9 5 14:12 15
6 Kostinbrod 9 5 11:9 15
7 Septemvri Sofia 2 8 4 11:8 13
8 Balkan Botevgrad 9 4 7:9 13
9 Slavia Sofia 2 9 4 14:9 12
10 Slivnishki Geroy 9 3 13:16 11
11 Belasitsa 9 3 15:18 10
12 CSKA Sofia III 8 1 7:7 9
13 Levski Sofia II 9 2 10:11 9
14 Septemvri Simitli 9 2 12:17 9
15 Kyustendil 9 2 8:14 8
16 Natsional Sofia 9 1 11:16 7
17 Chavdar Etropole 9 2 10:22 7
18 Razlog 9 2 7:22 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.