Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 43:9 | 35 |
2
|
14 | 9 | 40:17 | 29 |
3
|
14 | 8 | 36:8 | 28 |
4
|
14 | 8 | 26:15 | 27 |
5
|
14 | 5 | 24:31 | 15 |
6
|
14 | 3 | 14:24 | 11 |
7
|
14 | 3 | 20:37 | 10 |
8
|
14 | 1 | 6:68 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga Nữ (Nhóm Championship)
- Superliga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 8 | 30:11 | 62 |
2
|
12 | 5 | 16:18 | 45 |
3
|
12 | 5 | 22:26 | 43 |
4
|
12 | 2 | 10:23 | 37 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Farul Constanta Nữ: +35 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Csikszereda M. Ciuc Nữ: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Politehnica Timisoara Nữ: +27 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ol. Cluj Nữ: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 9 | 41:11 | 43 |
2
|
12 | 9 | 33:10 | 40 |
3
|
12 | 2 | 11:35 | 19 |
4
|
12 | 0 | 13:42 | 7 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Gloria Bistrita Nữ: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Alba Iulia Nữ: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Olimpia Gherla Nữ: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Vasas Odorhei Nữ: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)