Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 32:18 | 40 |
2
|
19 | 9 | 27:11 | 34 |
3
|
19 | 10 | 31:22 | 34 |
4
|
19 | 9 | 27:18 | 32 |
5
|
19 | 9 | 32:30 | 29 |
6
|
19 | 7 | 20:14 | 28 |
7
|
19 | 8 | 25:26 | 27 |
8
|
19 | 7 | 19:22 | 26 |
9
|
19 | 7 | 19:17 | 25 |
10
|
19 | 4 | 26:24 | 22 |
11
|
19 | 5 | 26:27 | 21 |
12
|
19 | 5 | 9:27 | 17 |
13
|
19 | 3 | 15:28 | 15 |
14
|
19 | 3 | 12:36 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Elite One (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.