Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 16 | 47:13 | 55 |
2
|
26 | 17 | 54:25 | 55 |
3
|
26 | 15 | 44:37 | 49 |
4
|
26 | 12 | 37:23 | 44 |
5
|
26 | 10 | 31:20 | 39 |
6
|
26 | 10 | 32:26 | 35 |
7
|
26 | 10 | 41:42 | 34 |
8
|
26 | 9 | 24:29 | 33 |
9
|
26 | 10 | 33:42 | 33 |
10
|
26 | 7 | 36:38 | 31 |
11
|
26 | 8 | 25:38 | 30 |
12
|
26 | 7 | 30:33 | 29 |
13
|
26 | 5 | 20:48 | 21 |
14
|
26 | 5 | 17:57 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Elite One (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.