Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 52:26 | 33 |
2
|
14 | 9 | 25:14 | 31 |
3
|
14 | 7 | 32:25 | 25 |
4
|
13 | 7 | 32:21 | 24 |
5
|
13 | 5 | 28:19 | 20 |
6
|
12 | 6 | 34:24 | 19 |
7
|
13 | 6 | 32:28 | 19 |
8
|
13 | 6 | 20:25 | 19 |
9
|
14 | 4 | 29:36 | 17 |
10
|
13 | 3 | 23:31 | 14 |
11
|
13 | 3 | 21:28 | 13 |
12
|
14 | 4 | 27:42 | 13 |
13
|
12 | 1 | 12:26 | 6 |
14
|
14 | 1 | 15:37 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.