Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 12 | 39:9 | 37 |
2
|
12 | 6 | 32:14 | 23 |
3
|
13 | 6 | 26:18 | 22 |
4
|
13 | 7 | 20:26 | 21 |
5
|
12 | 6 | 22:16 | 20 |
6
|
13 | 5 | 18:14 | 19 |
7
|
13 | 5 | 14:17 | 17 |
8
|
13 | 5 | 23:20 | 17 |
9
|
13 | 5 | 19:36 | 17 |
10
|
13 | 5 | 28:30 | 16 |
11
|
12 | 4 | 16:18 | 14 |
12
|
12 | 3 | 16:19 | 12 |
13
|
13 | 3 | 16:22 | 11 |
14
|
13 | 1 | 16:46 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.