Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 5:1 | 7 |
2
|
2 | 2 | 5:3 | 6 |
3
|
3 | 1 | 5:3 | 5 |
4
|
3 | 1 | 7:4 | 4 |
5
|
2 | 1 | 4:1 | 4 |
6
|
3 | 1 | 4:5 | 3 |
7
|
3 | 1 | 6:8 | 3 |
8
|
3 | 1 | 6:11 | 3 |
9
|
2 | 0 | 1:4 | 1 |
10
|
2 | 0 | 1:4 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Promotion League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.