Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 47:15 | 40 |
2
|
17 | 11 | 46:14 | 38 |
3
|
18 | 11 | 35:11 | 38 |
4
|
18 | 11 | 32:11 | 36 |
5
|
18 | 9 | 41:19 | 34 |
6
|
18 | 9 | 36:16 | 34 |
7
|
18 | 4 | 30:30 | 18 |
8
|
17 | 5 | 29:28 | 17 |
9
|
17 | 4 | 28:34 | 17 |
10
|
17 | 3 | 22:48 | 10 |
11
|
18 | 2 | 11:73 | 6 |
12
|
16 | 1 | 15:73 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.