Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 22:10 | 16 |
2
|
7 | 5 | 15:8 | 16 |
3
|
7 | 4 | 21:6 | 14 |
4
|
7 | 4 | 16:12 | 14 |
5
|
7 | 4 | 10:7 | 14 |
6
|
7 | 4 | 12:10 | 14 |
7
|
6 | 4 | 11:8 | 13 |
8
|
7 | 3 | 17:8 | 12 |
9
|
7 | 3 | 12:9 | 12 |
10
|
7 | 3 | 13:15 | 11 |
11
|
7 | 2 | 9:18 | 7 |
12
|
7 | 1 | 15:16 | 6 |
13
|
6 | 1 | 6:10 | 4 |
14
|
7 | 1 | 6:16 | 4 |
15
|
7 | 0 | 6:13 | 3 |
16
|
7 | 0 | 8:16 | 3 |
17
|
6 | 0 | 6:12 | 2 |
18
|
6 | 0 | 6:17 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Oberliga Hessen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.