Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Babrungas 12 10 24:4 32
2 FK Minija 12 10 34:9 31
3 BE1 NFA 12 8 25:13 26
4 Neptunas 13 8 18:15 25
5 Dainava Alytus 13 6 20:15 21
6 Tauras Taurage 12 6 21:14 19
7 Garliava 12 5 18:11 19
8 Atmosfera 12 5 21:14 18
9 BFA Vilnius 11 5 14:20 16
10 Jonava 13 3 15:17 14
11 Zalgiris 2 11 3 14:19 12
12 Transinvest 2 12 3 11:31 11
13 Siauliai 2 11 1 11:24 7
14 Hegelmann Litauen 2 12 2 12:28 7
15 Ekranas 12 2 13:22 7
16 Kauno Zalgiris 2 12 2 6:21 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
  • I Lyga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.