Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 9 | 32:7 | 27 |
2
|
10 | 8 | 22:4 | 26 |
3
|
10 | 7 | 24:12 | 23 |
4
|
9 | 5 | 16:8 | 17 |
5
|
10 | 5 | 12:14 | 16 |
6
|
9 | 5 | 14:10 | 16 |
7
|
9 | 4 | 17:12 | 13 |
8
|
10 | 4 | 13:20 | 13 |
9
|
10 | 3 | 15:15 | 12 |
10
|
10 | 3 | 14:17 | 12 |
11
|
10 | 3 | 14:15 | 12 |
12
|
10 | 3 | 11:27 | 11 |
13
|
10 | 2 | 11:21 | 7 |
14
|
10 | 2 | 12:18 | 7 |
15
|
9 | 1 | 10:21 | 6 |
16
|
9 | 0 | 3:19 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
- I Lyga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.