Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 14 | 41:10 | 43 |
2
|
16 | 13 | 28:4 | 42 |
3
|
17 | 11 | 34:19 | 34 |
4
|
17 | 10 | 24:20 | 32 |
5
|
15 | 10 | 28:15 | 32 |
6
|
15 | 8 | 26:15 | 27 |
7
|
16 | 8 | 22:25 | 25 |
8
|
16 | 7 | 27:18 | 24 |
9
|
15 | 6 | 22:14 | 22 |
10
|
16 | 6 | 23:25 | 21 |
11
|
16 | 4 | 19:22 | 17 |
12
|
16 | 4 | 15:38 | 15 |
13
|
17 | 4 | 17:38 | 13 |
14
|
16 | 2 | 16:33 | 7 |
15
|
17 | 2 | 9:30 | 7 |
16
|
17 | 1 | 15:40 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
- I Lyga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.