Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 FK Minija 16 14 41:10 43
2 Babrungas 15 12 26:4 39
3 BE1 NFA 15 10 28:15 32
4 Neptunas 15 9 20:17 28
5 Tauras Taurage 15 9 27:16 28
6 Dainava Alytus 15 8 26:15 27
7 Garliava 15 6 22:14 22
8 BFA Vilnius 15 7 18:24 22
9 Atmosfera 15 6 23:17 21
10 Zalgiris 2 15 5 21:25 18
11 Jonava 16 4 19:22 17
12 Transinvest 2 15 4 13:36 14
13 Hegelmann Litauen 2 15 4 16:32 13
14 Ekranas 15 2 15:29 7
15 Kauno Zalgiris 2 15 2 7:24 7
16 Siauliai 2 15 1 13:35 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
  • I Lyga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.