Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 21:10 | 26 |
2
|
11 | 7 | 21:6 | 25 |
3
|
11 | 6 | 23:7 | 23 |
4
|
11 | 4 | 14:9 | 17 |
5
|
10 | 3 | 15:18 | 11 |
6
|
11 | 3 | 14:18 | 11 |
7
|
10 | 3 | 13:25 | 11 |
8
|
11 | 2 | 10:17 | 9 |
9
|
11 | 1 | 9:14 | 7 |
10
|
11 | 2 | 5:21 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - 1. Deild
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.