Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 17:4 | 18 |
2
|
8 | 5 | 12:8 | 17 |
3
|
8 | 4 | 16:4 | 16 |
4
|
8 | 3 | 11:12 | 11 |
5
|
8 | 3 | 11:12 | 11 |
6
|
8 | 2 | 8:5 | 10 |
7
|
8 | 2 | 10:21 | 8 |
8
|
8 | 2 | 4:12 | 7 |
9
|
8 | 1 | 5:12 | 5 |
10
|
8 | 0 | 6:10 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - 1. Deild
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.