Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 13 | 44:24 | 44 |
2
|
20 | 10 | 39:19 | 38 |
3
|
21 | 11 | 38:25 | 37 |
4
|
21 | 9 | 31:24 | 35 |
5
|
21 | 8 | 30:23 | 33 |
6
|
21 | 7 | 29:37 | 23 |
7
|
21 | 5 | 21:33 | 21 |
8
|
20 | 5 | 25:32 | 20 |
9
|
21 | 5 | 18:37 | 18 |
10
|
21 | 4 | 21:42 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - 1. Deild
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.