Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 21 | 103:24 | 65 |
2
|
23 | 21 | 112:12 | 64 |
3
|
24 | 14 | 56:33 | 44 |
4
|
23 | 10 | 30:47 | 33 |
5
|
24 | 6 | 34:97 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 8 | 24:43 | 29 |
2
|
24 | 8 | 40:55 | 26 |
3
|
25 | 7 | 33:60 | 25 |
4
|
25 | 7 | 27:50 | 24 |
5
|
25 | 5 | 27:65 | 18 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.