Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 6 | 46:4 | 18 |
2
|
7 | 6 | 33:7 | 18 |
3
|
6 | 4 | 23:7 | 13 |
4
|
7 | 4 | 17:15 | 12 |
5
|
7 | 4 | 15:15 | 12 |
6
|
7 | 3 | 8:14 | 10 |
7
|
7 | 2 | 9:25 | 7 |
8
|
7 | 1 | 8:27 | 4 |
9
|
7 | 1 | 7:25 | 3 |
10
|
7 | 1 | 8:35 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Orange Liga Nữ (Nhóm Championship)
- Orange Liga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.