Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 11 | 68:5 | 33 |
2
|
11 | 9 | 53:14 | 27 |
3
|
12 | 7 | 29:23 | 22 |
4
|
12 | 6 | 36:28 | 19 |
5
|
12 | 5 | 20:27 | 17 |
6
|
11 | 5 | 15:26 | 16 |
7
|
12 | 4 | 18:24 | 14 |
8
|
12 | 4 | 16:33 | 12 |
9
|
12 | 2 | 14:43 | 7 |
10
|
11 | 1 | 12:58 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Orange Liga Nữ (Nhóm Championship)
- Orange Liga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.