Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 57:12 | 46 |
2
|
18 | 13 | 51:16 | 41 |
3
|
18 | 13 | 41:12 | 41 |
4
|
16 | 10 | 34:21 | 33 |
5
|
17 | 8 | 34:23 | 25 |
6
|
18 | 7 | 30:29 | 25 |
7
|
18 | 6 | 20:29 | 22 |
8
|
17 | 6 | 21:35 | 21 |
9
|
18 | 6 | 21:36 | 20 |
10
|
18 | 3 | 19:36 | 15 |
11
|
17 | 2 | 17:55 | 7 |
12
|
17 | 0 | 10:51 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.