Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 22 | 67:25 | 77 |
2
|
36 | 17 | 53:36 | 66 |
3
|
36 | 13 | 43:41 | 52 |
4
|
36 | 14 | 52:41 | 51 |
5
|
36 | 12 | 43:42 | 45 |
6
|
36 | 9 | 35:48 | 41 |
7
|
36 | 8 | 38:47 | 39 |
8
|
36 | 8 | 36:52 | 38 |
9
|
36 | 8 | 35:49 | 36 |
10
|
36 | 8 | 36:57 | 34 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Tứ kết)
- Championship (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.