Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 20 | 72:32 | 68 |
2
|
31 | 19 | 58:27 | 65 |
3
|
31 | 19 | 60:28 | 65 |
4
|
31 | 15 | 48:37 | 54 |
5
|
31 | 16 | 59:52 | 52 |
6
|
31 | 15 | 54:43 | 50 |
7
|
31 | 14 | 56:43 | 50 |
8
|
31 | 15 | 49:43 | 50 |
9
|
31 | 12 | 34:27 | 47 |
10
|
31 | 12 | 53:41 | 45 |
11
|
31 | 11 | 52:41 | 43 |
12
|
31 | 12 | 59:54 | 40 |
13
|
31 | 10 | 42:49 | 35 |
14
|
31 | 9 | 32:52 | 31 |
15
|
31 | 8 | 34:61 | 29 |
16
|
31 | 7 | 36:51 | 27 |
17
|
31 | 5 | 34:74 | 19 |
18
|
31 | 3 | 26:103 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.