Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 11:1 | 9 |
2
|
3 | 3 | 7:0 | 9 |
3
|
3 | 3 | 7:1 | 9 |
4
|
3 | 3 | 7:4 | 9 |
5
|
3 | 2 | 6:4 | 6 |
6
|
3 | 2 | 5:4 | 6 |
7
|
3 | 2 | 4:4 | 6 |
8
|
3 | 2 | 4:4 | 6 |
9
|
3 | 1 | 9:5 | 4 |
10
|
3 | 1 | 9:8 | 3 |
11
|
3 | 1 | 6:9 | 3 |
12
|
3 | 0 | 2:7 | 1 |
13
|
3 | 0 | 1:5 | 0 |
14
|
3 | 0 | 0:5 | 0 |
15
|
3 | 0 | 4:10 | 0 |
16
|
3 | 0 | 2:13 | -12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- BGL Ligue (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hesperange: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)