Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 15 | 36:23 | 50 |
2
|
27 | 14 | 42:17 | 48 |
3
|
26 | 14 | 40:26 | 47 |
4
|
26 | 11 | 49:26 | 45 |
5
|
26 | 10 | 37:32 | 41 |
6
|
26 | 11 | 41:39 | 41 |
7
|
26 | 11 | 30:36 | 38 |
8
|
26 | 10 | 28:24 | 37 |
9
|
27 | 9 | 34:35 | 36 |
10
|
26 | 9 | 31:38 | 30 |
11
|
26 | 8 | 34:36 | 30 |
12
|
26 | 7 | 30:44 | 26 |
13
|
26 | 7 | 29:49 | 25 |
14
|
26 | 5 | 24:41 | 21 |
15
|
26 | 3 | 34:53 | 15 |
16
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- A. Klagenfurt: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Bregenz: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)