Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 10 | 35:12 | 36 |
2
|
16 | 10 | 40:18 | 33 |
3
|
17 | 9 | 29:20 | 33 |
4
|
17 | 8 | 32:23 | 27 |
5
|
17 | 6 | 22:12 | 25 |
6
|
16 | 7 | 27:28 | 25 |
7
|
17 | 5 | 25:24 | 24 |
8
|
17 | 5 | 22:18 | 23 |
9
|
16 | 6 | 22:24 | 22 |
10
|
17 | 6 | 25:23 | 21 |
11
|
17 | 5 | 30:43 | 18 |
12
|
16 | 5 | 26:33 | 17 |
13
|
17 | 5 | 18:35 | 17 |
14
|
17 | 4 | 13:32 | 16 |
15
|
17 | 2 | 19:27 | 14 |
16
|
17 | 4 | 22:35 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng Bảng)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Sudamericana (Vòng loại)
- Division Profesional (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.