Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 25:6 | 17 |
2
|
7 | 5 | 12:4 | 17 |
3
|
8 | 5 | 18:10 | 16 |
4
|
8 | 5 | 22:11 | 15 |
5
|
8 | 4 | 17:14 | 15 |
6
|
8 | 4 | 18:16 | 13 |
7
|
8 | 4 | 16:16 | 13 |
8
|
8 | 3 | 17:17 | 10 |
9
|
8 | 2 | 18:15 | 9 |
10
|
8 | 3 | 14:15 | 9 |
11
|
8 | 3 | 14:16 | 9 |
12
|
8 | 2 | 6:9 | 9 |
13
|
7 | 3 | 6:16 | 9 |
14
|
7 | 2 | 8:11 | 8 |
15
|
7 | 2 | 10:17 | 8 |
16
|
8 | 1 | 4:9 | 6 |
17
|
7 | 1 | 6:18 | 6 |
18
|
8 | 1 | 11:22 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.