Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 20 | 56:16 | 62 |
2
|
23 | 18 | 68:20 | 58 |
3
|
23 | 13 | 38:26 | 43 |
4
|
25 | 9 | 31:31 | 33 |
5
|
23 | 9 | 30:34 | 31 |
6
|
23 | 8 | 25:35 | 27 |
7
|
25 | 6 | 25:43 | 25 |
8
|
24 | 4 | 17:37 | 21 |
9
|
24 | 3 | 38:48 | 17 |
10
|
24 | 3 | 23:61 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Virsliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Nakotnes liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.