Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 15 | 98:10 | 45 |
2
|
14 | 14 | 145:2 | 42 |
3
|
15 | 10 | 65:29 | 30 |
4
|
16 | 6 | 48:55 | 18 |
5
|
16 | 6 | 35:59 | 18 |
6
|
17 | 5 | 36:60 | 15 |
7
|
17 | 0 | 2:214 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.