Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 9 | 79:1 | 27 |
2
|
10 | 9 | 59:5 | 27 |
3
|
10 | 6 | 37:21 | 18 |
4
|
11 | 5 | 31:31 | 15 |
5
|
11 | 4 | 30:42 | 12 |
6
|
10 | 2 | 11:46 | 6 |
7
|
9 | 0 | 0:101 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.