Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 8 | 57:1 | 24 |
2
|
9 | 8 | 56:5 | 24 |
3
|
10 | 6 | 37:21 | 18 |
4
|
10 | 5 | 30:29 | 15 |
5
|
10 | 3 | 28:41 | 9 |
6
|
9 | 2 | 11:43 | 6 |
7
|
8 | 0 | 0:79 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.