Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 11 | 42:23 | 39 |
2
|
20 | 12 | 40:24 | 39 |
3
|
20 | 10 | 42:30 | 36 |
4
|
20 | 9 | 42:26 | 35 |
5
|
20 | 9 | 35:26 | 34 |
6
|
20 | 9 | 28:28 | 32 |
7
|
20 | 8 | 39:31 | 31 |
8
|
20 | 7 | 25:20 | 26 |
9
|
20 | 8 | 36:40 | 26 |
10
|
20 | 7 | 32:37 | 25 |
11
|
20 | 6 | 28:33 | 25 |
12
|
20 | 5 | 20:29 | 24 |
13
|
20 | 5 | 25:33 | 20 |
14
|
20 | 5 | 27:38 | 18 |
15
|
20 | 3 | 25:36 | 17 |
16
|
20 | 1 | 17:49 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.