Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 18 | 58:28 | 61 |
2
|
30 | 17 | 55:34 | 57 |
3
|
30 | 17 | 84:59 | 55 |
4
|
30 | 16 | 74:49 | 54 |
5
|
30 | 14 | 43:38 | 48 |
6
|
30 | 13 | 52:43 | 45 |
7
|
30 | 12 | 56:49 | 43 |
8
|
30 | 12 | 56:52 | 43 |
9
|
30 | 10 | 50:50 | 41 |
10
|
30 | 9 | 48:43 | 38 |
11
|
30 | 11 | 37:42 | 38 |
12
|
30 | 8 | 46:59 | 31 |
13
|
30 | 7 | 32:56 | 29 |
14
|
30 | 7 | 34:70 | 29 |
15
|
30 | 6 | 36:52 | 29 |
16
|
30 | 7 | 34:71 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.