Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 12 | 33:9 | 39 |
2
|
17 | 11 | 33:18 | 35 |
3
|
17 | 9 | 44:19 | 32 |
4
|
17 | 8 | 32:15 | 28 |
5
|
17 | 6 | 23:19 | 23 |
6
|
17 | 5 | 18:24 | 21 |
7
|
17 | 6 | 16:22 | 21 |
8
|
17 | 5 | 22:24 | 20 |
9
|
17 | 5 | 16:23 | 17 |
10
|
17 | 0 | 6:70 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Catarinense
- Rớt hạng - Catarinense 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.