Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 7 | 17:10 | 23 |
2
|
11 | 6 | 18:7 | 21 |
3
|
12 | 5 | 17:9 | 21 |
4
|
10 | 6 | 18:9 | 20 |
5
|
11 | 5 | 16:12 | 17 |
6
|
12 | 3 | 16:16 | 14 |
7
|
9 | 3 | 14:13 | 13 |
8
|
12 | 3 | 13:17 | 13 |
9
|
11 | 3 | 12:16 | 12 |
10
|
11 | 3 | 8:20 | 11 |
11
|
12 | 1 | 11:20 | 8 |
12
|
11 | 1 | 8:19 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera Division (Apertura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera Division (Apertura - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.