Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 25:12 | 23 |
2
|
11 | 7 | 24:18 | 22 |
3
|
11 | 6 | 23:17 | 20 |
4
|
11 | 5 | 18:16 | 19 |
5
|
11 | 5 | 31:23 | 16 |
6
|
11 | 3 | 22:14 | 16 |
7
|
11 | 5 | 24:20 | 16 |
8
|
11 | 2 | 10:23 | 8 |
9
|
11 | 2 | 10:24 | 8 |
10
|
11 | 1 | 11:31 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group A (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group A (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.