Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 6 | 12:3 | 18 |
2
|
6 | 5 | 15:5 | 16 |
3
|
6 | 4 | 12:6 | 13 |
4
|
5 | 3 | 12:4 | 10 |
5
|
6 | 3 | 6:4 | 10 |
6
|
6 | 2 | 9:7 | 8 |
7
|
6 | 1 | 7:7 | 6 |
8
|
6 | 1 | 8:12 | 5 |
9
|
6 | 1 | 3:7 | 4 |
10
|
6 | 1 | 8:14 | 4 |
11
|
5 | 1 | 3:10 | 4 |
12
|
6 | 0 | 1:17 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.