Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 33:11 | 35 |
2
|
15 | 9 | 30:13 | 32 |
3
|
14 | 9 | 23:10 | 31 |
4
|
15 | 8 | 30:15 | 28 |
5
|
15 | 6 | 27:23 | 23 |
6
|
15 | 6 | 21:13 | 22 |
7
|
14 | 5 | 25:20 | 20 |
8
|
14 | 4 | 19:32 | 14 |
9
|
15 | 2 | 16:27 | 11 |
10
|
15 | 3 | 8:22 | 11 |
11
|
15 | 1 | 11:29 | 9 |
12
|
15 | 1 | 9:37 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.