Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 14 | 40:13 | 44 |
2
|
17 | 11 | 34:14 | 38 |
3
|
16 | 10 | 26:12 | 35 |
4
|
17 | 8 | 31:19 | 28 |
5
|
17 | 7 | 22:13 | 26 |
6
|
17 | 7 | 31:25 | 26 |
7
|
16 | 6 | 27:21 | 23 |
8
|
17 | 5 | 22:35 | 17 |
9
|
17 | 3 | 17:28 | 14 |
10
|
17 | 2 | 14:33 | 12 |
11
|
17 | 3 | 9:28 | 11 |
12
|
17 | 1 | 11:43 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.