Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 16:5 | 19 |
2
|
7 | 6 | 12:3 | 19 |
3
|
7 | 4 | 12:6 | 14 |
4
|
6 | 3 | 12:4 | 11 |
5
|
7 | 3 | 6:5 | 10 |
6
|
7 | 2 | 12:9 | 9 |
7
|
7 | 2 | 11:12 | 8 |
8
|
7 | 2 | 10:13 | 8 |
9
|
7 | 1 | 4:8 | 5 |
10
|
7 | 1 | 8:14 | 5 |
11
|
6 | 1 | 4:12 | 4 |
12
|
7 | 0 | 2:18 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.